5:57Hình ảnh đang cập nhật
LP2699
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 58.2 mm
- Height 2
- 58.2 mm
- Thickness 1
- 17.2 mm
- Thickness 2
- 17.2 mm
- Width 1
- 117.6 mm
- Width 2
- 117.6 mm
- FMSI Code
- D1733-8957
- Test Mark
- E9 90R-02A0823/3913
- Brake System
- Akebono
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without anti-squeak plate
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 26454
- Friction Lining Material
- Low-Metallic
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 1.193 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
0446530480
LEXUS(1 mục)
LEXUS
04465-30480
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 11
A.B.S.
37223
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-212
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1528
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 010-201
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 041-221
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 041-221
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-212AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572517J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P837
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060493
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2645401
Bộ má phanh, phanh đĩa
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã LP2699 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

