cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP259

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
45.3 mm
Height 2
45.3 mm
Thickness 1
15.5 mm
Thickness 2
15.5 mm
Width 1
108 mm
Width 2
108 mm
FMSI Code
D308-7211
Test Mark
E1 90R-01881/1073
Brake System
Akebono
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
20957
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
0.89 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(16 mục)

NISSAN

41060-01B25

NISSAN

41060-04B25

NISSAN

41060-04B26

NISSAN

41060-05B25

NISSAN

41060-05B90

NISSAN

41060-41B91

NISSAN

4106001B26

NISSAN

4106005B92

NISSAN

4106017B91

NISSAN

4106041B92

NISSAN

4106041B93

NISSAN

4106044B91

NISSAN

4106044B92

NISSAN

D106044B92

NISSAN

D106MS1685

NISSAN

DA060-05B25

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP259 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo