14:21Hình ảnh đang cập nhật
LP2502
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 38.7 mm
- Height 2
- 38.7 mm
- Thickness 1
- 14.6 mm
- Thickness 2
- 14.6 mm
- Width 1
- 104 mm
- Width 2
- 104 mm
- FMSI Code
- D1315-7939
- Test Mark
- E9 90R-02A0825/3761
- Brake System
- Sumitomo
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 25232
- Friction Lining Material
- Low-Metallic
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 0.726 kg
Nhà sản xuất xe
MITSUBISHI(3 mục)
MITSUBISHI
4605A998
MITSUBISHI
4605B805
MITSUBISHI
4605B914
BUICK (SGM)(4 mục)
BUICK (SGM)
42794394
BUICK (SGM)
96800088
BUICK (SGM)
96800089
BUICK (SGM)
SC93723746
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
96800089
DAEWOO(1 mục)
DAEWOO
96800089
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 57
A.B.S.
37975
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37991
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C20015ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-03-315
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-0W-W07
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5654.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5663.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-5654.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADC44288
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADG042152
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 495 358
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 10 053
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 111
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 111E
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116317
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116330
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4295
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4739
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010934
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010969
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 019-591
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 020-291
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 019-591
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 020-291
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-315AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-W07AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573442J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573633J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1564
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1802
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060678
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 256 8814
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3194
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3336
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
221972
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225017
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12675
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP3175
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP3175C
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4186
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1048.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1536.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21048.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21536.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 6337
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 7314
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2523201
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2568801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10601
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 21014
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3583
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB4178
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301343
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302152
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601343
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601361
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
25688.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã LP2502 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

