cvpartz
DELPHI

LP2022

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
39.1 mm
Height 2
48.3 mm
Thickness 1
17 mm
Thickness 2
17 mm
Width 1
95.5 mm
Width 2
95.5 mm
FMSI Code
D1309-8424
Test Mark
E9 90R-01825/2332
Brake System
TRW
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
24289
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
prepared for wear indicator
Weight
0.874 kg

Nhà sản xuất xe

MINI(6 mục)

MINI

3421 6778 327

MINI

34212289154

MINI

34212289155

MINI

34216 77 2894

MINI

34216 778 325

MINI

34216 778 326

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP2022 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo