cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP1815

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
52.9 mm
Height 2
52.9 mm
Thickness 1
16.9 mm
Thickness 2
16.9 mm
Width 1
87.2 mm
Width 2
87 mm
FMSI Code
D1981-9209
Test Mark
E1 90R-01878/1103
Brake System
TRW
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
20960
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
incl. wear warning contact
Weight
0.96 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(2 mục)

AUDI

6Q0 698 451B

AUDI

6X0 698 51A

SEAT(3 mục)

SEAT

6Q0 698 451

SEAT

6Q0 698 451B

SEAT

JZW698451F

SKODA(2 mục)

SKODA

6Q0 698 451

SKODA

6Q0 698 451B

VW(3 mục)

VW

6Q0 698 451

VW

6Q0 698 451B

VW

JZW698451F

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP1815 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo