14:21Hình ảnh đang cập nhật
BG3537C
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 63.6 mm
- Chiều cao
- 47 mm
- Minimum thickness
- 22 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Test Mark
- E4 90R-02C0703/2624
- Surface
- Coated
- Weight
- 10.638 kg
Nhà sản xuất xe
FORD(19 mục)
FORD
1321488
FORD
1376118
FORD
1388257
FORD
1465618
FORD
1506298
FORD
1565017
FORD
1681578
FORD
1S7W1125AB
FORD
2M5V1125AA
FORD
2M5V1125AB
FORD
4097477
FORD
4097478
FORD
4110587
FORD
4179398
FORD
4181042
FORD
4410264
FORD
7S7J1125BB
FORD
7S7JJ1125BB
FORD
C2S4566
JAGUAR(5 mục)
JAGUAR
C2S35270
JAGUAR
C2S42667
JAGUAR
C2S4566
JAGUAR
C2S49729
JAGUAR
C2S52091
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 81
A.B.S.
17151
Đĩa phanh
A.B.S.
17420
Đĩa phanh
ABE
C3G032ABE
Đĩa phanh
ABE
C3G032ABE-P
Đĩa phanh
ABE
C3G047ABE
Đĩa phanh
AIC
53644
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0308
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0308C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0322
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0322C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0161.1
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0198.1
Đĩa phanh
ATE
24.0324-0161.1
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 048
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B44
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 S48
Đĩa phanh
BRECK
BR 316 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.8665.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8665.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.8665.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.A275.10
Đĩa phanh
CHAMPION
562180CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562206CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-684C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-028
Đĩa phanh
DEPO
231-03-028-2
Đĩa phanh
EGT
410224cEGT
Đĩa phanh
EGT
410224EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1125
Đĩa phanh
FERODO
DDF1125C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1195C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6767
Đĩa phanh
FTE
9071197
Đĩa phanh
FTE
9072205
Đĩa phanh
FTE
9081307
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 108-041
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-091
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-691
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 108-041
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 112-091
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0308
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0308C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0322
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0322C
Đĩa phanh
JURID
562180JC
Đĩa phanh
JURID
562206JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1032250
Đĩa phanh
LPR
F1031V
Đĩa phanh
LPR
F1031VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406063300
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040180
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0811
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0811SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0684C
Đĩa phanh
METELLI
23-1673C
Đĩa phanh
MEYLE
715 521 7019
Đĩa phanh
MEYLE
783 521 7019/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1503C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1559
Đĩa phanh
NK
202550
Đĩa phanh
NK
202567
Đĩa phanh
NK
312550
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-6590HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8138C
Đĩa phanh
QUARO
QD4586
Đĩa phanh
QUARO
QD4586HC
Đĩa phanh
REMSA
6607.10
Đĩa phanh
REMSA
6806.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6607.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6806.10
Đĩa phanh
SASIC
9004825J
Đĩa phanh
sbs
1815202567
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80015 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80334 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92109605
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 16138C
Đĩa phanh
TRW
DF4147
Đĩa phanh
VAICO
V25-80007
Đĩa phanh
VAICO
V25-80020
Đĩa phanh
VALEO
197376
Đĩa phanh
VALEO
672610
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã BG3537C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 24 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.