5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 50.6 mm
- Thickness 1
- 16.0 mm
- Width 1
- 123.1 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Wear Warning Contact
- excl. wear warning contact
- Vibration
- with vibration damper
- Weight
- 1.093 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(2 mục)
RENAULT
44 06 021 54R
RENAULT
44 06 082 81R
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 8
ATE
13.0460-7287.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 032
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3613019
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12707
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1469
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1469DTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1621
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1621DTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-974-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.