14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 50.3 mm
- Height 2
- 51.6 mm
- Thickness 1
- 15.5 mm
- Width 1
- 94 mm
- Width 2
- 122 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Vibration
- with vibration damper
- Weight
- 1.18 kg
Nhà sản xuất xe
MITSUBISHI(2 mục)
MITSUBISHI
MN116151
MITSUBISHI
MZ690188
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
A.B.S.
35386
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPMI-1009
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-05-517
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 54 046
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3605009
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-517AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1733
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223036
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP9016
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-940-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.