14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 53.5 mm
- Thickness 1
- 17.0 mm
- Width 1
- 137.7 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Vibration
- without vibration damper
- Weight
- 1.548 kg
Nhà sản xuất xe
SUBARU(11 mục)
SUBARU
26296-AC000
SUBARU
26296-AC010
SUBARU
26296-AC011
SUBARU
26296-AC020
SUBARU
26296-AC021
SUBARU
26296-AC080
SUBARU
26296-AC090
SUBARU
26296-AE000
SUBARU
26296-AE001
SUBARU
26296-AE002
SUBARU
26296-AE040
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 8
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-295-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.