14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10.0 mm
- Centering Diameter
- 62.0 mm
- Chiều cao
- 56.8 mm
- Outer Diameter
- 290.0 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Surface
- Painted
- Weight
- 5.382 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
42431-0F010
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
17609
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0320.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343196
Đĩa phanh
DELPHI
BG4051
Đĩa phanh
EGT
410484cEGT
Đĩa phanh
EGT
410484EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
27238
Đĩa phanh
FTE
9072234
Đĩa phanh
FTE
9082170
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 119-021
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312053
Đĩa phanh
KAMOKA
103397
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2453
Đĩa phanh
METELLI
23-0771C
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0082
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3312053
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8648C
Đĩa phanh
REMSA
61088.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61088.00
Đĩa phanh
SWAG
81 92 7238
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13192C
Đĩa phanh
TRW
DF4446
Đĩa phanh
VALEO
197348
Đĩa phanh
VALEO
673261
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2593.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 800-771C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.