5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 16 mm
- Centering Diameter
- 72 mm
- Chiều cao
- 80 mm
- Minimum thickness
- 14.2 mm
- Outer Diameter
- 280 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without bolts/screws
- Bolt Hole Circle Ø
- 118
- Number of Holes
- 5
- Quantity Unit
- Set
- Weight
- 15.23
- Tightening Torque
- 160
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 28.8
- Packaging width
- 28.8
- Packaging height
- 18
Nhà sản xuất xe
CITROEN(5 mục)
CITROEN
422835
CITROEN
424930
CITROEN
424931
CITROEN
4249A1
CITROEN
4249K7
PEUGEOT(5 mục)
PEUGEOT
422835
PEUGEOT
424930
PEUGEOT
424931
PEUGEOT
4249A1
PEUGEOT
4249K7
PEUGEOT (DF-PSA)(4 mục)
PEUGEOT (DF-PSA)
424930
PEUGEOT (DF-PSA)
424931
PEUGEOT (DF-PSA)
4249A1
PEUGEOT (DF-PSA)
4249K7
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 79
A.B.S.
17768
Đĩa phanh
ABE
C4C012ABE
Đĩa phanh
ABE
C4F005ABE
Đĩa phanh
AISIN
P6R1026S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0241
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0619
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0621
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0609
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0609C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0610
Đĩa phanh
ATE
24.0116-0124.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADL144328
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 399
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C10
Đĩa phanh
BRECK
BR 075 SA100
Đĩa phanh
BRECK
BR 334 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
08.8094.30
Đĩa phanh
BREMBO
08.8094.50
Đĩa phanh
CEI
215.308
Đĩa phanh
CIFAM
800-952C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4061
Đĩa phanh
DEPO
231-04-042
Đĩa phanh
DEPO
231-04-042-2
Đĩa phanh
EGT
410578cEGT
Đĩa phanh
EGT
410578EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43902
Đĩa phanh
FERODO
DDF1144
Đĩa phanh
FERODO
DDF1144C
Đĩa phanh
FERODO
DDF117-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1171C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1653
Đĩa phanh
FERODO
DDF1653C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-3806
Đĩa phanh
FTE
9072562
Đĩa phanh
FTE
9082428
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 113-711
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 113-711
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312106
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0621
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0641C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0609
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0609C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0610
Đĩa phanh
JURID
561969JC
Đĩa phanh
JURID
562215JC
Đĩa phanh
JURID
562526JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103131
Đĩa phanh
LPR
C1006P
Đĩa phanh
LPR
F2014P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406023500
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406065100
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040137
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0993
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0993MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1876
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1876MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0952C
Đĩa phanh
MEYLE
215 523 0027
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1816
Đĩa phanh
NK
201944
Đĩa phanh
NK
311944
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8374C
Đĩa phanh
QUARO
QD3229
Đĩa phanh
QUARO
QD8444
Đĩa phanh
REMSA
61055.00
Đĩa phanh
REMSA
61056.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61055.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61056.00
Đĩa phanh
SASIC
6100021
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90065 S2
Đĩa phanh
SWAG
70 94 3902
Đĩa phanh
TEXTAR
92157403
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10199C
Đĩa phanh
TRW
DF4481S
Đĩa phanh
TRW
DF4770
Đĩa phanh
VAICO
V22-40002
Đĩa phanh
VAICO
V22-40007
Đĩa phanh
VALEO
197023
Đĩa phanh
VALEO
197023
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 562526CH có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

