14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 110 mm
- Thickness
- 32 mm
- Width
- 211 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Brake System
- Wabco
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- WVA Number
- 29162
- Weight
- 10.268 kg
Nhà sản xuất xe
SCHMITZ CARGOBULL(1 mục)
SCHMITZ CARGOBULL
1195232
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 9
AUGER
70371
Bộ má phanh, phanh đĩa
BERAL
BCV29162TK
Bộ má phanh, phanh đĩa
DT SPARE PARTS
10.34126
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
188421
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FCV1828B
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
2916205390
Bộ má phanh, phanh đĩa
SBP
07-P29336
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2933606
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882289
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã P A2 004 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.