12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 55 mm
- Thickness
- 16 mm
- Width
- 140 mm
- Wear Warning Contact
- excl. wear warning contact
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- Brake System
- Advics
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- WVA Number
- 25246
- Weight
- 1.722 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
044650K290
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 8
A.B.S.
37937
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-2004
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010941
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 019-811
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-2004AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1718
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061428
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2524601
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã P 83 137 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.