14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 132 mm
- Wear Warning Contact
- excl. wear warning contact
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- Brake System
- Akebono
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- WVA Number
- 23928
- Weight
- 1.482 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(12 mục)
TOYOTA
0446506030
TOYOTA
0446530340
TOYOTA
0446533240
TOYOTA
0446533246
TOYOTA
0446533250
TOYOTA
0446533260
TOYOTA
0446533320
TOYOTA
0446533340
TOYOTA
0446544140
TOYOTA
0446544170
TOYOTA
0446568010
TOYOTA
04465YZZDZ
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
A.B.S.
37356
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12104ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-218
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1738
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1620
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 010-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 010-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-218AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572553J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013240
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1361
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 2817
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2263
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12253
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0884.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2884.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2392801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3628
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301862
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã P 83 062 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

