cvpartz
BREMBO

P 23 126

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
53 mm
Thickness
16 mm
Width
137 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Brake System
Hitachi
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Number of wear indicators
2
WVA Number
24280
Weight
1.557 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(6 mục)

NISSAN

41060AU091

NISSAN

AY040NS101

NISSAN

AY040NS102

NISSAN

AY040NS106

NISSAN

AY040NS115

NISSAN

AY040NS155

NISSAN (DFAC)(2 mục)

NISSAN (DFAC)

410614DW0A

NISSAN (DFAC)

D10604DW0A

SUZUKI(11 mục)

SUZUKI

5581080J01

SUZUKI

5581080J02

SUZUKI

5581080J03

SUZUKI

5581080J04

SUZUKI

5581080J04000

SUZUKI

5581080J50

SUZUKI

5581080J51

SUZUKI

5581080J51000

SUZUKI

5581080J51L00

SUZUKI

5581080J52

SUZUKI

55810M76T00

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã P 23 126 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 19 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo