14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 34 mm
- Centering Diameter
- 85 mm
- Chiều cao
- 69 mm
- Minimum thickness
- 32 mm
- Outer Diameter
- 350 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Number of Holes
- 5
- Machining
- High-carbon
- Surface
- Coated
- Tightening Torque
- 160
- Weight
- 13.1 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(4 mục)
AUDI
7L6615301K
AUDI
7L6615302K
AUDI
7L8615301
AUDI
7L8615302
PORSCHE(6 mục)
PORSCHE
95535140110
PORSCHE
95535140150
PORSCHE
95535140151
PORSCHE
95535140210
PORSCHE
95535140250
PORSCHE
95535140251
VW(8 mục)
VW
7L5615301E
VW
7L6615301E
VW
7L6615301K
VW
7L6615302E
VW
7L6615302K
VW
7L8315302
VW
7L8615301
VW
7L8615302
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 73
A.B.S.
17503
Đĩa phanh
A.B.S.
17504
Đĩa phanh
ABE
C3W053ABE
Đĩa phanh
ABE
C3W053ABE-P
Đĩa phanh
ABE
C3W054ABE
Đĩa phanh
ABE
C3W054ABE-P
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0914
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0914C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0931
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0931C
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 249
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 251
Đĩa phanh
BRECK
BR 409 VH100
Đĩa phanh
BRECK
BR 410 VH100
Đĩa phanh
CIFAM
800-876C
Đĩa phanh
CIFAM
800-882C
Đĩa phanh
DELPHI
BG9774
Đĩa phanh
DELPHI
BG9950
Đĩa phanh
DEPO
231-03-183
Đĩa phanh
DEPO
231-03-183-2
Đĩa phanh
DEPO
231-03-184
Đĩa phanh
DEPO
231-03-184-2
Đĩa phanh
EGT
410404cEGT
Đĩa phanh
EGT
410404EGT
Đĩa phanh
EGT
410548cEGT
Đĩa phanh
EGT
410548EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1408LC-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1408RC-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-3323
Đĩa phanh
FREMAX
BD-3324
Đĩa phanh
FTE
9081002
Đĩa phanh
FTE
9081003
Đĩa phanh
FTE
9081010
Đĩa phanh
FTE
9081012
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 109-761
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 109-781
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-061
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-071
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 109-761
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 109-781
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 128-061
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 128-071
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0914
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0914C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0931
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0931C
Đĩa phanh
JURID
562359JC-1
Đĩa phanh
JURID
562360JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
103348
Đĩa phanh
KAMOKA
103349
Đĩa phanh
LPR
A1016V
Đĩa phanh
LPR
A1017V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406128101
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040846
Đĩa phanh
METELLI
23-0876C
Đĩa phanh
METELLI
23-0882C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1611LC
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1611RC
Đĩa phanh
QUARO
QD5412HC
Đĩa phanh
QUARO
QD5828HC
Đĩa phanh
REMSA
6769.10
Đĩa phanh
REMSA
6769.11
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6769.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6769.11
Đĩa phanh
sbs
18152047103
Đĩa phanh
sbs
18152047105
Đĩa phanh
TEXTAR
92121700
Đĩa phanh
TEXTAR
92121705
Đĩa phanh
TEXTAR
92121805
Đĩa phanh
VALEO
197535
Đĩa phanh
VALEO
197536
Đĩa phanh
VALEO
673180
Đĩa phanh
VALEO
673181
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 09.C882.11 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.