14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 27 mm
- Centering Diameter
- 88 mm
- Chiều cao
- 40 mm
- Minimum thickness
- 25.5 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Brake Disc Type
- perforated/vented
- Number of Holes
- 6
- Surface
- Coated
- Weight
- 8.927 kg
Nhà sản xuất xe
ISUZU(8 mục)
ISUZU
52088568
ISUZU
52091491
ISUZU
8981246632
ISUZU
8981246633
ISUZU
8981246634
ISUZU
8981246643
ISUZU
98124663
ISUZU
98124664
CHEVROLET(3 mục)
CHEVROLET
52088568
CHEVROLET
52091491
CHEVROLET
94712571
ISUZU (JIANGXI)(1 mục)
ISUZU (JIANGXI)
C8981246633
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 22
A.B.S.
18875
Đĩa phanh
ASHIKA
60-09-919C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4697C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2372C
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 125-231
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 125-231
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3309018
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-919C
Đĩa phanh
JURID
563111JC
Đĩa phanh
LPR
B1003V
Đĩa phanh
MEYLE
42-15 521 0003/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2742
Đĩa phanh
NK
311405
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9536C
Đĩa phanh
QUARO
QD0511
Đĩa phanh
REMSA
61510.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61510.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 81293 V1
Đĩa phanh
TEXTAR
92282403
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 60102C
Đĩa phanh
TRW
DF6736S
Đĩa phanh
TRW
DF6847S
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 09.C244.1X có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.