12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 45 mm
- Minimum thickness
- 18 mm
- Outer Diameter
- 255 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Number of Holes
- 4
- Tightening Torque
- 98
- Weight
- 5.74 kg
Nhà sản xuất xe
MAZDA(8 mục)
MAZDA
B01C3325X
MAZDA
B01C3325XA
MAZDA
N0263325X
MAZDA
N0263325XC
MAZDA
NA753325X
MAZDA
NA753325XB
MAZDA
NA753325XC
MAZDA
NO263325XC
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
A.B.S.
16456
Đĩa phanh
A.B.S.
16458
Đĩa phanh
ABE
C33064ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-03-358C
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 996
Đĩa phanh
DELPHI
BG3393
Đĩa phanh
FERODO
DDF975C
Đĩa phanh
FTE
9072303
Đĩa phanh
FTE
9072785
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 106-491
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 106-491
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-358C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1295
Đĩa phanh
NK
203237
Đĩa phanh
NK
203258
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7300C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7776C
Đĩa phanh
REMSA
6843.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6843.10
Đĩa phanh
sbs
1815203237
Đĩa phanh
sbs
1815203258
Đĩa phanh
TEXTAR
92096800
Đĩa phanh
VALEO
197063
Đĩa phanh
VALEO
673471
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 09.7379.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.