14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 9 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 56 mm
- Minimum thickness
- 8 mm
- Outer Diameter
- 258 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 4
- Surface
- Coated
- Tightening Torque
- 103
- Weight
- 3.754 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
4243102070
TOYOTA
4243102071
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 28
ABE
C42019ABE
Đĩa phanh
ABE
C42042ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-217C
Đĩa phanh
BRECK
BR 026 SA100
Đĩa phanh
CHAMPION
562415CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG3889
Đĩa phanh
DEPO
231-04-078
Đĩa phanh
DEPO
231-04-078-2
Đĩa phanh
FERODO
DDF1419C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-2251
Đĩa phanh
FTE
9072214
Đĩa phanh
FTE
9082141
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 110-471
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-217C
Đĩa phanh
JURID
562415JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103148
Đĩa phanh
LPR
T2010P
Đĩa phanh
LPR
T2010PR
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1678C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7992C
Đĩa phanh
QUARO
QD8603
Đĩa phanh
REMSA
61073.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61073.00
Đĩa phanh
sbs
1815204584
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90251 S2
Đĩa phanh
TEXTAR
92126103
Đĩa phanh
VALEO
186848
Đĩa phanh
VALEO
672859
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 08.A331.11 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.