5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 70 mm
- Minimum thickness
- 8.5 mm
- Outer Diameter
- 288 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Tightening Torque
- 103
- Weight
- 5.46 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(3 mục)
TOYOTA
4243148040
TOYOTA
4243148041
TOYOTA
4243148050
LEXUS(4 mục)
LEXUS
424310E010
LEXUS
424310E011
LEXUS
4243148040
LEXUS
4243148041
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
17840
Đĩa phanh
ABE
C42051ABE
Đĩa phanh
ABE
C42051ABE-P
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-228C
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 614
Đĩa phanh
CHAMPION
562825CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG4180
Đĩa phanh
EGT
410637cEGT
Đĩa phanh
EGT
410637EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1545C
Đĩa phanh
FTE
9072513
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 114-991
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 114-991
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-228C
Đĩa phanh
JURID
562825JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103464
Đĩa phanh
LPR
T2018P
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8460C
Đĩa phanh
QUARO
QD5782
Đĩa phanh
REMSA
6911.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6911.00
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90516 S2
Đĩa phanh
TEXTAR
92171603
Đĩa phanh
VALEO
197341
Đĩa phanh
VALEO
673547
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 08.A111.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.