5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 48.2 mm
- Thickness 1
- 15.1 mm
- Thickness 2
- 15.4 mm
- Width
- 117.1 mm
- Wear Warning Contact
- with integrated wear warning contact
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 25520
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Weight
- 1.174 kg
Nhà sản xuất xe
GENESIS(3 mục)
GENESIS
58302J5A00
GENESIS
58302J5A05
GENESIS
58302J5A25
HYUNDAI(22 mục)
HYUNDAI
58302 0WA00
HYUNDAI
58302 2JA00
HYUNDAI
58302 2JA10
HYUNDAI
58302 2MA00
HYUNDAI
58302 2MA90
HYUNDAI
58302 2PA70
HYUNDAI
58302 2WA00
HYUNDAI
58302 2WA30
HYUNDAI
58302 2WA70
HYUNDAI
58302 2WA90
HYUNDAI
58302 3MA00
HYUNDAI
58302 3MA01
HYUNDAI
58302 3NA00
HYUNDAI
58302 3NA90
HYUNDAI
58302 3NA91
HYUNDAI
58302 4DU02
HYUNDAI
58302 4ZA70
HYUNDAI
58302B1A05
HYUNDAI
58302J5A00
HYUNDAI
58302J5A05
HYUNDAI
58302J5A25
HYUNDAI
S583022PA70
KIA(22 mục)
KIA
58302 0WA00
KIA
58302 2JA00
KIA
58302 2JA10
KIA
58302 2MA00
KIA
58302 2MA90
KIA
58302 2PA70
KIA
58302 2WA00
KIA
58302 2WA30
KIA
58302 2WA70
KIA
58302 2WA90
KIA
58302 3MA00
KIA
58302 3MA01
KIA
58302 3NA00
KIA
58302 3NA90
KIA
58302 3NA91
KIA
58302 4DU02
KIA
58302 4ZA70
KIA
58302 B1A05
KIA
58302 J5A00
KIA
58302 J5A05
KIA
58302 J5A25
KIA
S5830 22PA70
SSANGYONG(1 mục)
SSANGYONG
48413380B0
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 33
A.B.S.
37795
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-0K-K11
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 063
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 081
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2202
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322130cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322130EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322130iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4391
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010870
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 020-101
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 023-041
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 020-101
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 023-041
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 041-141
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3610523
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-K11AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572639J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1625
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060928
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3267
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223526
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-13005
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP5874
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP5874C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1274.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21274.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90335 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2552001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2552003
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2552008
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301134
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601134
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 495 370 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 48 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.