5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59.9 mm
- Thickness
- 18.9 mm
- Width
- 132.4 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 25692
- Weight
- 1.727 kg
Nhà sản xuất xe
HYUNDAI(23 mục)
HYUNDAI
58101 2VA00
HYUNDAI
58101 2VA15
HYUNDAI
58101 2VA50
HYUNDAI
58101 2VA60
HYUNDAI
58101 3NA50
HYUNDAI
58101 3XA00
HYUNDAI
58101 3XA20
HYUNDAI
58101 4VA00
HYUNDAI
58101A4A11
HYUNDAI
58101A4A15
HYUNDAI
58101A5A00
HYUNDAI
58101A5A30
HYUNDAI
58101A6A00
HYUNDAI
58101A6A02
HYUNDAI
58101A6A03
HYUNDAI
58101A7A00
HYUNDAI
58101G2A00
HYUNDAI
58101G2A10
HYUNDAI
58101J3A00
HYUNDAI
58101M6A00
HYUNDAI
K58101H2A00
HYUNDAI
S58101A6A02
HYUNDAI
S58101A6A03
KIA(23 mục)
KIA
58101 2VA00
KIA
58101 2VA15
KIA
58101 2VA50
KIA
58101 2VA60
KIA
58101 3NA50
KIA
58101 3XA00
KIA
58101 3XA20
KIA
58101 4VA00
KIA
58101 A4A11
KIA
58101 A4A15
KIA
58101 A5A00
KIA
58101 A5A30
KIA
58101 A6A00
KIA
58101 A6A01
KIA
58101 A6A02
KIA
58101 A6A03
KIA
58101 A7A00
KIA
58101 G2A00
KIA
58101 J3A00
KIA
58101 M6A00
KIA
K5810 1H2A00
KIA
S5810 1A6A02
KIA
S5810 1A6A03
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 56
A.B.S.
35183
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37930
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-0K-K26
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 070
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 070X
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 073
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 073X
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 107E
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 123
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573406CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2293
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3264
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP5024EV
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321561cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321561iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4613
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5205
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010913
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011134
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 021-781
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 039-041
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 039-971
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 021-781
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 039-971
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-K26AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPKO
50K26
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573406J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573911J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101091
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101270
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1753
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060850
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-2927
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 256 9218
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 256 9218/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 257 5717
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3363
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB4186
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223443
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223449
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223530
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12624
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1104
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP9666
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP9666C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1412.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1412.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21412.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21412.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6216195
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80161 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2153201
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2570801
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302139
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601294
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610432
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 691 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 46 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

