cvpartz
BOSCH

0 986 494 653

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
56.9 mm
Thickness
16.8 mm
Width
121 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info
with spring
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
23865
Number of springs
4
Weight
1.785 kg

Nhà sản xuất xe

DAIHATSU(1 mục)

DAIHATSU

26296FE081

SUBARU(15 mục)

SUBARU

26296 AG020

SUBARU

26296 AG040

SUBARU

26296 FE020

SUBARU

26296 FE080

SUBARU

26296 FE081

SUBARU

26296 FE082

SUBARU

26296 FG000

SUBARU

26296 FG001

SUBARU

26296 FG010

SUBARU

26296 SA010

SUBARU

26296 SA011

SUBARU

26296 SA020

SUBARU

26296 SA030

SUBARU

26296 SA031

SUBARU

29296 FE081

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 494 653 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo