14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 57.9 mm
- Thickness
- 17.1 mm
- Width
- 131.3 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with spring
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23094
- Number of bolts/screws
- 4
- Brake System
- Lucas-Girling
- Weight
- 1.58 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(5 mục)
NISSAN
41060 4U125
NISSAN
41060 4U126
NISSAN
41060 4U127
NISSAN
41060 AV125
NISSAN
41060 AV126
INFINITI(5 mục)
INFINITI
41060 4U125
INFINITI
41060 4U126
INFINITI
41060 4U127
INFINITI
41060 AV125
INFINITI
41060 AV126
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 629 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.