cvpartz
BOSCH

0 986 494 398

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
70 mm
Thickness
14.5 mm
Width
119.2 mm
Wear Warning Contact
with integrated wear warning contact
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Article number of recommended accessories
1987474724
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21854
Weight
1.638 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(1 mục)

NISSAN

AY040 FJ010

MAZDA(1 mục)

MAZDA

1YTW3328Z

SUBARU(9 mục)

SUBARU

26296 AE120

SUBARU

26296 AE121

SUBARU

26296 FA100

SUBARU

26296 FA101

SUBARU

26296 FA102

SUBARU

26296 FA170

SUBARU

26296 FE070

SUBARU

26296 FE090

SUBARU

V9118F014

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 494 398 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo