5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 56.9 mm
- Thickness
- 16.8 mm
- Width
- 121 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474427
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23865
- Weight
- 1.6 kg
Nhà sản xuất xe
DAIHATSU(1 mục)
DAIHATSU
26296FE081
SUBARU(15 mục)
SUBARU
26296 AG020
SUBARU
26296 AG040
SUBARU
26296 FE020
SUBARU
26296 FE080
SUBARU
26296 FE081
SUBARU
26296 FE082
SUBARU
26296 FG000
SUBARU
26296 FG001
SUBARU
26296 FG010
SUBARU
26296 SA010
SUBARU
26296 SA011
SUBARU
26296 SA020
SUBARU
26296 SA030
SUBARU
26296 SA031
SUBARU
29296 FE081
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 315 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.