5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 63.5 mm
- Thickness
- 16 mm
- Width
- 154 mm
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474453
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23784
- Weight
- 2.047 kg
Nhà sản xuất xe
ASIA MOTORS(1 mục)
ASIA MOTORS
RB913311261
KIA(5 mục)
KIA
0K60A 3328Z
KIA
0K60A 3328ZA
KIA
0K60B 3328Z
KIA
0K60B 3328ZA
KIA
K60A3 328ZA
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 14
ASHIKA
50-0K-018
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 99 003
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-377-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 010-131
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-K18AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1007
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1138
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0377-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 200 0215/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1915
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229961
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0619.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2378401
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3145
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 314 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.