12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 61.4 mm
- Height 2
- 57.9 mm
- Thickness
- 19 mm
- Width
- 137 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474468
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 24122
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Weight
- 1.75 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
04465 02200
TOYOTA
04465 02210
TOYOTA
04465 02270
TOYOTA
04465 02340
TOYOTA
04465 02370
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 260 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

