14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 49 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 274.8 mm
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Surface
- Oiled
- Bore Diameter up to
- 14.7
- Weight
- 8.582 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(15 mục)
TOYOTA
43512 06020
TOYOTA
43512 06030
TOYOTA
43512 06031
TOYOTA
43512 06040
TOYOTA
43512 06060
TOYOTA
43512 07020
TOYOTA
43512 33040
TOYOTA
43512 33041
TOYOTA
43512 33043
TOYOTA
43512 33060
TOYOTA
43512 33080
TOYOTA
43512 33090
TOYOTA
43512 44010
TOYOTA
43512 44011
TOYOTA
43512 44020
LEXUS(3 mục)
LEXUS
4351233041
LEXUS
4351233043
LEXUS
4351233080
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
A.B.S.
16220
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-275
Đĩa phanh
BREMBO
09.A386.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A386.11
Đĩa phanh
CHAMPION
561676CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG2782
Đĩa phanh
EGT
410138cEGT
Đĩa phanh
EGT
410138EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF501
Đĩa phanh
FTE
9072292
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 104-931
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-275
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406047101
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7160C
Đĩa phanh
VALEO
197166
Đĩa phanh
VALEO
673355
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 479 R58 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.