5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 32 mm
- Centering Diameter
- 62.1 mm
- Chiều cao
- 50.6 mm
- Minimum thickness
- 30 mm
- Outer Diameter
- 296 mm
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Surface
- Coated
- fulfils ECE standard
- ECE-R90
- Bore Diameter up to
- 14.8
- Weight
- 8.26 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
43512 14220
TOYOTA
43512 50110
TOYOTA
43512 50111
TOYOTA
43512 50112
TOYOTA
43512 53020
LEXUS(4 mục)
LEXUS
4351250110
LEXUS
4351250111
LEXUS
4351250112
LEXUS
4351253020
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
ABE
C32090ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-286C
Đĩa phanh
BREMBO
09.8402.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8402.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.8402.1X
Đĩa phanh
DELPHI
BG2829
Đĩa phanh
FERODO
DDF1134C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-2611
Đĩa phanh
FTE
9071209
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-286C
Đĩa phanh
JAPKO
60286C
Đĩa phanh
JURID
562248JC-1
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406090101
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406090102
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2517
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7994C
Đĩa phanh
REMSA
6793.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6793.10
Đĩa phanh
TEXTAR
92237503
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 479 485 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.