12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 80.02 mm
- Chiều cao
- 58.6 mm
- Minimum thickness
- 8.4 mm
- Outer Diameter
- 302 mm
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Surface
- Oiled
- fulfils ECE standard
- ECE-R90
- Bore Diameter up to
- 12.6
- Weight
- 5.035 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(6 mục)
CITROEN
16 062 920 80
CITROEN
16 115 004 80
CITROEN
16 116 678 80
CITROEN
4249 61
CITROEN
4249 62
CITROEN
4249 F4
MITSUBISHI(2 mục)
MITSUBISHI
4615A035
MITSUBISHI
4615A192
PEUGEOT(6 mục)
PEUGEOT
16 062 920 80
PEUGEOT
16 115 004 80
PEUGEOT
16 116 678 80
PEUGEOT
4249 61
PEUGEOT
4249 62
PEUGEOT
4249 F4
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 68
A.B.S.
17776
Đĩa phanh
ABE
C45023ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-05-501
Đĩa phanh
ASHIKA
61-05-501C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0330.1
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0360.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADC443109
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154333
Đĩa phanh
BREMBO
08.A755.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.A755.11
Đĩa phanh
BREMBO
08.A755.1X
Đĩa phanh
CHAMPION
562527CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-1332C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4161C
Đĩa phanh
EGT
410327cEGT
Đĩa phanh
EGT
410327EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
29309
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
44056
Đĩa phanh
FERODO
DDF1737C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4650
Đĩa phanh
FTE
9072315
Đĩa phanh
FTE
9082200
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 119-061
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 119-061
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3315021
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3315029
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-501
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-501C
Đĩa phanh
JURID
562527JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031033
Đĩa phanh
KAMOKA
103509
Đĩa phanh
LPR
M1018P
Đĩa phanh
LPR
M1018PR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406077201
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1933
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3214
Đĩa phanh
METELLI
23-1332C
Đĩa phanh
MEYLE
32-15 523 0017
Đĩa phanh
MEYLE
32-15 523 0017/PD
Đĩa phanh
MEYLE
32-15 523 0020/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2041
Đĩa phanh
NIPPARTS
N3315030
Đĩa phanh
NIPPARTS
N3315033
Đĩa phanh
NK
203053
Đĩa phanh
NK
203083
Đĩa phanh
NK
313053
Đĩa phanh
NK
313083
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8396C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9056C
Đĩa phanh
QUARO
QD5004
Đĩa phanh
QUARO
QD5004HC
Đĩa phanh
QUARO
QD6193HC
Đĩa phanh
REMSA
61098.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61098.00
Đĩa phanh
SASIC
6100025
Đĩa phanh
sbs
1815203053
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90373 S2
Đĩa phanh
SWAG
62 94 4056
Đĩa phanh
SWAG
80 92 9309
Đĩa phanh
TEXTAR
92167003
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 42137C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 42154C
Đĩa phanh
TRW
DF4963
Đĩa phanh
TRW
DF6177
Đĩa phanh
VAICO
V22-40013
Đĩa phanh
VALEO
197116
Đĩa phanh
VALEO
672516
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3123.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 479 318 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.