5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 54.6 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 128.1 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Article number of recommended accessories
- 1987474427
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 21495
- Manufacturer Restriction
- AKEBONO System
- Weight
- 1.6 kg
Nhà sản xuất xe
SUBARU(40 mục)
SUBARU
26290 AA000
SUBARU
26290 AA020
SUBARU
26296 AA000
SUBARU
26296 AA010
SUBARU
26296 AA020
SUBARU
26296 AA030
SUBARU
26296 AA041
SUBARU
26296 AA100
SUBARU
26296 AA101
SUBARU
26296 AA110
SUBARU
26296 AA111
SUBARU
26296 AA120
SUBARU
26296 AA121
SUBARU
26296 AA130
SUBARU
26296 AA131
SUBARU
26296 AA140
SUBARU
26296 AA141
SUBARU
26296 AA142
SUBARU
26296 AA143
SUBARU
26296 AA150
SUBARU
26296 AA151
SUBARU
26296 AA152
SUBARU
26296 AA153
SUBARU
26296 AA160
SUBARU
26296 AA161
SUBARU
26296 AA162
SUBARU
26296 AA163
SUBARU
26296 FA000
SUBARU
26296 FA001
SUBARU
26296 FA010
SUBARU
26296 FA011
SUBARU
26296 FA020
SUBARU
26296 FA021
SUBARU
26296 FA022
SUBARU
26296 FA030
SUBARU
26296 FA031
SUBARU
26296 FA032
SUBARU
26310 AA010
SUBARU
AY040FJ001
SUBARU
V9118F004
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 4
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 460 984 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 40 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.