12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 45.6 mm
- Thickness
- 17.9 mm
- Width
- 142.6 mm
- Material
- Low-Metallic
- Weight
- 1.55 kg
Nhà sản xuất xe
CADILLAC(3 mục)
CADILLAC
15792633
CADILLAC
15945636
CADILLAC
25949454
CHEVROLET(6 mục)
CHEVROLET
15 792 633
CHEVROLET
15 945 636
CHEVROLET
19 159 252
CHEVROLET
19 329 677
CHEVROLET
23 112 025
CHEVROLET
25 949 454
GMC(3 mục)
GMC
15792633
GMC
15945636
GMC
25949454
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 460 005 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.