12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 57.9 mm
- Thickness
- 17.2 mm
- Width
- 130 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474447
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23966
- Manufacturer Restriction
- Mando System
- Weight
- 1.76 kg
Nhà sản xuất xe
FIAT(1 mục)
FIAT
3328ZK2JA
ALFA ROMEO(1 mục)
ALFA ROMEO
3328ZK2JA
HYUNDAI(3 mục)
HYUNDAI
58101 1HA00
HYUNDAI
58101 1HA10
HYUNDAI
58101 1HA20
KIA(11 mục)
KIA
0K2FA 3328Z
KIA
0K2JA 3328Z
KIA
0K2JA 3328ZA
KIA
58101 1HA00
KIA
58101 1HA10
KIA
58101 1MA00
KIA
58101 1MA01
KIA
58101 1MA20
KIA
58101 1MA21
KIA
K2JA3 328ZA
KIA
K2JA3328Z
LANZ(1 mục)
LANZ
3328ZK2JA
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 13
FTE
9010525
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600330
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101202
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 6617/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 6617/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223506
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223533
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1038.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21038.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
820 691
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
820 693
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302425
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598842
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 811 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

