14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 57.1 mm
- Thickness
- 16.4 mm
- Width
- 124.1 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474241
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23463
- Brake System
- Lucas-Girling
- Weight
- 1.46 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(7 mục)
NISSAN
41060 2F525
NISSAN
41060 2F526
NISSAN
41060 2F527
NISSAN
41060 5M325
NISSAN
41060 5M326
NISSAN
41060 9F926
NISSAN
41060 BM525
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 2
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 781 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.