14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59.5 mm
- Thickness
- 16.3 mm
- Width
- 148.8 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Article number of recommended accessories
- 1987474241
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23729
- Manufacturer Restriction
- SUMITOMO System
- Weight
- 1.84 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(36 mục)
NISSAN
06450SJK010
NISSAN
41060 0W785
NISSAN
41060 0W786
NISSAN
41060 1W388
NISSAN
41060 1W485
NISSAN
41060 1W486
NISSAN
41060 3H086
NISSAN
41060 5V285
NISSAN
41060 5W585
NISSAN
41060 6P085
NISSAN
41060 AD086
NISSAN
41060 AR785
NISSAN
41060 VE885
NISSAN
41060 VH385
NISSAN
45022S3VA10
NISSAN
45022S3VA11
NISSAN
45022SJK030
NISSAN
58611 86550
NISSAN
58612 12910
NISSAN
58612 22570
NISSAN
58612 28830
NISSAN
58612 28840
NISSAN
58612 29190
NISSAN
58613 73660
NISSAN
AY040 NS043
NISSAN
AY040 NS045
NISSAN
AY040 NS051
NISSAN
AY040 NS059
NISSAN
AY040 NS068
NISSAN
AY040 NS074
NISSAN
AY040 NS085
NISSAN
AY040 NS086
NISSAN
AY040 NS087
NISSAN
AY040 NS093
NISSAN
AY040 NS095
NISSAN
AY040 NS104
HONDA(25 mục)
HONDA
06450-S6E-E50
HONDA
45022-S6E-E50
HONDA
45022-S7A-E00
HONDA
45022-S7A-E50
HONDA
45022-SDD-A00
HONDA
45022-SDD-A10
HONDA
45022-SEA-J11
HONDA
45022-SEC-A00
HONDA
45022-SEP-A00
HONDA
45022-SEP-A01
HONDA
45022-SEP-A10
HONDA
45022-SEP-A11
HONDA
45022-SJF-305
HONDA
45022-SJF-E00
HONDA
45022-SMA-000
HONDA
45022-SNB-000
HONDA
45022-SNB-E00
HONDA
45022-SNB-E01
HONDA
45022-SZ3-A50
HONDA
45022-SZ3-G00
HONDA
45022-TE0-A60
HONDA
45022-TE0-A61
HONDA
45022-TL2-A00
HONDA
45022-TR0-E50
HONDA
45022-TR0-E51
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 36
A.B.S.
36737
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37312
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPHO-1008
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-04-491
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5878.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24263
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24283
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADH24294
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572449CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-462-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1704
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-192
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321825EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16553
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
170650
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1669
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010382
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3604051
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-491AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572449J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013338
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1422
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0462-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 237 2916/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 237 2916/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3604051
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222256
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0747.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2747.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80558 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 5346
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 40057
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3240
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3268
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301887
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598887
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 722 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 61 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.