cvpartz
BOSCH

0 986 424 713

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
48 mm
Thickness
15.5 mm
Width
123.3 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Article number of recommended accessories
1987474321
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
23487
Manufacturer Restriction
SUMITOMO System
Weight
1.14 kg

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(11 mục)

MITSUBISHI

AY040KE116

MITSUBISHI

AY040MT012

MITSUBISHI

MN102615

MITSUBISHI

MR334950

MITSUBISHI

MR334953

MITSUBISHI

MR449854

MITSUBISHI

MR475453

MITSUBISHI

MR489854

MITSUBISHI

MZ690025

MITSUBISHI

MZ690045

MITSUBISHI

V9118M021

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 424 713 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo