12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 45.7 mm
- Thickness
- 16.5 mm
- Width
- 124 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with spring
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 25321
- Number of springs
- 4
- Weight
- 1.303 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(1 mục)
CITROEN
16 175 354 80
PEUGEOT(1 mục)
PEUGEOT
16 175 354 80
CHEVROLET(2 mục)
CHEVROLET
09 041 415
CHEVROLET
9041415
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 7
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 440 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.