5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 54.4 mm
- Thickness
- 16.8 mm
- Width
- 137.3 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Article number of recommended accessories
- 1987474326
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 21725
- Manufacturer Restriction
- SUMITOMO System
- Weight
- 1.52 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(1 mục)
NISSAN
41060 48R91
DAEWOO(6 mục)
DAEWOO
4813005000
DAEWOO
4813005010
DAEWOO
4813005012
DAEWOO
4813008050
DAEWOO
4813008150
DAEWOO
4813008151
HYUNDAI(24 mục)
HYUNDAI
48130 08050
HYUNDAI
48130 08150
HYUNDAI
48130 08151
HYUNDAI
58101 28A00
HYUNDAI
58101 28A20
HYUNDAI
58101 29A00
HYUNDAI
58101 29A10
HYUNDAI
58101 29A20
HYUNDAI
58101 29A30
HYUNDAI
58101 29A50
HYUNDAI
58101 29A70
HYUNDAI
58101 29A90
HYUNDAI
58101 29B00
HYUNDAI
58101 2DA20
HYUNDAI
58101 33A00
HYUNDAI
58101 33C00
HYUNDAI
58101 34A10
HYUNDAI
58101 34A20
HYUNDAI
58101 34A21
HYUNDAI
58101 35A10
HYUNDAI
58101 38A40
HYUNDAI
58101 38A60
HYUNDAI
58101 38A70
HYUNDAI
58101M2A04
KIA(11 mục)
KIA
48130 08050
KIA
48130 08150
KIA
48130 08151
KIA
58101 29A20
KIA
58101 29A70
KIA
58101 34A21
KIA
58101 38A60
KIA
58101 38A70
KIA
58101 3CA80
KIA
58101 M2A02
KIA
58101 M2A04
SSANGYONG(8 mục)
SSANGYONG
481 300 50 00
SSANGYONG
481 300 50 10
SSANGYONG
481 300 50 11
SSANGYONG
481 300 50 12
SSANGYONG
481 300 80 50
SSANGYONG
481 300 81 50
SSANGYONG
481 300 81 51
SSANGYONG
481 300 81 52
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 41
A.B.S.
36717
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37468
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C10503ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPHY-1906
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-05-590
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5933.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADG04205
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADG04241
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 022
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-188-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-518-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP606
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321471EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16681
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1737
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB600
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-691
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-691
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-590AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572614J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P348
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1763
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0188-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0518-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 217 2517/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 238 9116/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 238 9116/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1488
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3601055
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223406
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223418
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223436
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225010
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0318.03
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0318.52
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80827 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
90 91 6681
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2172501
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
820 699
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3365
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302878
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 215 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 50 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.