12:53Thông số kỹ thuật
- Length
- 191 mm
- Thickness 1
- 21 mm
- Width
- 62 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 2.588 kg
Nhà sản xuất xe
ISUZU(14 mục)
ISUZU
1K023323Z
ISUZU
4-4653707-0
ISUZU
5867500800
ISUZU
8-97078-409-1
ISUZU
8-97078-409-2
ISUZU
8-97078-409-3
ISUZU
8-97078409-4
ISUZU
8-97226-103-0
ISUZU
8-97318894-0
ISUZU
8-97368-980-0
ISUZU
8-9736898-0
ISUZU
8-9736898-0 SK1
ISUZU
8973292640
ISUZU
8973292650
NISSAN(2 mục)
NISSAN
4106089TA6
NISSAN
4106089TC9
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADZ94222 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.