12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 9 mm
- Centering Diameter
- 57.6 mm
- Minimum thickness
- 7.25 mm
- Outer Diameter
- 270 mm
- Thickness
- 46 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- solid
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 4.113 kg
Nhà sản xuất xe
CHRYSLER(29 mục)
CHRYSLER
0004616433
CHRYSLER
04509553
CHRYSLER
04509553AB
CHRYSLER
04509553AC
CHRYSLER
04616433
CHRYSLER
04764934AA
CHRYSLER
04764934AB
CHRYSLER
05085650AA
CHRYSLER
05085651AA
CHRYSLER
05085651AB
CHRYSLER
05085651AD
CHRYSLER
05085652AA
CHRYSLER
4509553
CHRYSLER
4509553AB
CHRYSLER
4509553AC
CHRYSLER
4616433
CHRYSLER
4764934AA
CHRYSLER
4764934AB
CHRYSLER
5085650AA
CHRYSLER
5085651AA
CHRYSLER
5085651AB
CHRYSLER
5085651AD
CHRYSLER
5085652AA
CHRYSLER
K04509553AB
CHRYSLER
K04509553AC
CHRYSLER
K04764934AA
CHRYSLER
K04764934AB
CHRYSLER
K05085650AA
CHRYSLER
K05085651AA
DODGE(10 mục)
DODGE
05085641AA
DODGE
05085641AB
DODGE
05085650AA
DODGE
05085652AB
DODGE
05273146AB
DODGE
5085641AA
DODGE
5085641AB
DODGE
5085650AA
DODGE
5085652AB
DODGE
5273146AB
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 48
A.B.S.
16724
Đĩa phanh
A.B.S.
16727
Đĩa phanh
A.B.S.
17953
Đĩa phanh
ABE
C4Y000ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-09-990C
Đĩa phanh
BREMBO
08.B029.10
Đĩa phanh
CHAMPION
562656CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-1107C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3593
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108541
Đĩa phanh
FERODO
DDF1026
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6154
Đĩa phanh
FTE
9072273
Đĩa phanh
FTE
9072637
Đĩa phanh
FTE
9082345
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 107-921
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 122-941
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 107-921
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 122-941
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-990C
Đĩa phanh
JURID
562656JC
Đĩa phanh
LPR
D1461P
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0914
Đĩa phanh
METELLI
23-1107C
Đĩa phanh
METELLI
23-1690C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1330
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2707
Đĩa phanh
NK
209310
Đĩa phanh
NK
209316
Đĩa phanh
NK
319310
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-6480C
Đĩa phanh
REMSA
6901.00
Đĩa phanh
REMSA
6902.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61364.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6902.00
Đĩa phanh
sbs
1815209310
Đĩa phanh
sbs
1815209316
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90653 S2
Đĩa phanh
SWAG
33 10 0123
Đĩa phanh
TEXTAR
92108600
Đĩa phanh
TEXTAR
92277903
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10194C
Đĩa phanh
TRW
DF4533
Đĩa phanh
TRW
DF4875
Đĩa phanh
TRW
DF6282
Đĩa phanh
VAICO
V33-40001
Đĩa phanh
VAICO
V33-40004
Đĩa phanh
VALEO
197719
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADA104329 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 39 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.