5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 73 mm
- Minimum thickness
- 22 mm
- Outer Diameter
- 282 mm
- Thickness
- 38 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 114
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- internally vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 6.268 kg
Nhà sản xuất xe
CHRYSLER(16 mục)
CHRYSLER
0004721820
CHRYSLER
0004721821
CHRYSLER
04721820
CHRYSLER
04721820AD
CHRYSLER
04721820AE
CHRYSLER
04721821
CHRYSLER
0K04721820
CHRYSLER
0K04721821
CHRYSLER
4721820
CHRYSLER
4721820AD
CHRYSLER
4721820AE
CHRYSLER
4721821
CHRYSLER
K04721820
CHRYSLER
K04721820AD
CHRYSLER
K04721820AE
CHRYSLER
K04721821
DODGE(2 mục)
DODGE
04721820AC
DODGE
4721820AC
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 61
A.B.S.
17033
Đĩa phanh
A.B.S.
17353
Đĩa phanh
ABE
C3Y007ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-095
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-095C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-096
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-096C
Đĩa phanh
BREMBO
09.7367.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.8977.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8977.11
Đĩa phanh
CHAMPION
563030CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG3383
Đĩa phanh
DELPHI
BG3715
Đĩa phanh
EGT
410249cEGT
Đĩa phanh
EGT
410249EGT
Đĩa phanh
EGT
410444EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108476
Đĩa phanh
FERODO
DDF1059
Đĩa phanh
FERODO
DDF1214
Đĩa phanh
FTE
9072215
Đĩa phanh
FTE
9072242
Đĩa phanh
FTE
9082335
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 107-891
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 107-931
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-095
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-095C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-096
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-096C
Đĩa phanh
JURID
562137JC
Đĩa phanh
JURID
563030JC
Đĩa phanh
LPR
D1451V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406005200
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406020000
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040306
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1800
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1800MAX
Đĩa phanh
MEYLE
44-15 521 0015/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1973
Đĩa phanh
NK
209301
Đĩa phanh
NK
209313
Đĩa phanh
NK
319301
Đĩa phanh
NK
319313
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-5640C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8194HC
Đĩa phanh
REMSA
61047.10
Đĩa phanh
REMSA
6419.10
Đĩa phanh
REMSA
6564.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61047.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6419.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6564.10
Đĩa phanh
sbs
1815209301
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80594 V2
Đĩa phanh
SWAG
14 10 8476
Đĩa phanh
TEXTAR
92108700
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 101010C
Đĩa phanh
TRW
DF4508
Đĩa phanh
TRW
DF4550
Đĩa phanh
VAICO
V33-80001
Đĩa phanh
VAICO
V33-80007
Đĩa phanh
VALEO
186730
Đĩa phanh
VALEO
197069
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã ADA104303 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.