cvpartz
ATE

24.0322-0210.1

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
22.0 mm
Centering Diameter
65.0 mm
Chiều cao
49.9 mm
Inner Diameter
144.0 mm
Minimum thickness
19.0 mm
Outer Diameter
280.0 mm
Brake Disc Type
Vented
Machining
High-carbon
Surface
Coated
Number of Holes
5
No. of holes 2
9
Bolt Hole Circle Ø
112.0
Bore Diameter
15.3
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with bolts/screws
Test Mark
E1 90R-02C0858/1315
Weight
7.102 kg

Nhà sản xuất xe

SEAT(4 mục)

SEAT

1K0 615 301 AC

SEAT

1K0 615 301 AK

SEAT

1K0 615 301 AS

SEAT

1K0 615 301 S

SKODA(4 mục)

SKODA

1K0 615 301 AC

SKODA

1K0 615 301 AK

SKODA

1K0 615 301 AS

SKODA

1K0 615 301 S

VAG(4 mục)

VAG

1K0 615 301 AC

VAG

1K0 615 301 AK

VAG

1K0 615 301 AS

VAG

1K0 615 301 S

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 24.0322-0210.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo