5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 30.0 mm
- Centering Diameter
- 65.0 mm
- Chiều cao
- 49.6 mm
- Inner Diameter
- 145.0 mm
- Minimum thickness
- 27.0 mm
- Outer Diameter
- 314.0 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Machining
- High-carbon
- Surface
- Coated
- Number of Holes
- 5
- No. of holes 2
- 9
- Bolt Hole Circle Ø
- 112.0
- Bore Diameter
- 15.3
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Test Mark
- E1 90R-02C0115/1172
- Weight
- 9.527 kg
Nhà sản xuất xe
SEAT(2 mục)
SEAT
1K0 615 301 AJ
SEAT
5QF 615 301 A
SKODA(2 mục)
SKODA
1K0 615 301 AJ
SKODA
5QF 615 301 A
VAG(2 mục)
VAG
1K0 615 301 AJ
VAG
5QF 615 301 A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 17
ABE
C3W049ABE
Đĩa phanh
ABE
C3W049ABE-P
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADV184348
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 735
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43929
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-791
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300847
Đĩa phanh
KAMOKA
103308
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3215
Đĩa phanh
MEYLE
115 521 0027/PD
Đĩa phanh
NK
2047146
Đĩa phanh
NK
3147146
Đĩa phanh
SWAG
30 94 3929
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 291062C
Đĩa phanh
TRW
DF6695S
Đĩa phanh
VAICO
V10-80116
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
600.3242.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 24.0130-0220.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

