5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24.0 mm
- Centering Diameter
- 61.0 mm
- Chiều cao
- 43.9 mm
- Inner Diameter
- 139.8 mm
- Minimum thickness
- 21.8 mm
- Outer Diameter
- 300.0 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Machining
- High-carbon
- Surface
- Coated
- Number of Holes
- 4
- Bolt Hole Circle Ø
- 100.0
- Bore Diameter
- 13.5
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Test Mark
- E1 90R-02C0118/0062
- Weight
- 8.492 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(3 mục)
RENAULT
77 01 207 897
RENAULT
82 01 695 231
RENAULT
86 71 017 844
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
ASHIKA
60-00-0705C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADR164317
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 209
Đĩa phanh
CHAMPION
562410CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-829C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-119
Đĩa phanh
DEPO
231-03-119-2
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
30697
Đĩa phanh
FERODO
DDF1513
Đĩa phanh
FERODO
DDF1513C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0705C
Đĩa phanh
JURID
562410JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1033026
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1331
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1331MAX
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1331SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0829C
Đĩa phanh
SWAG
60 93 0697
Đĩa phanh
TRW
DF4371
Đĩa phanh
VAICO
V46-80004
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 24.0124-0191.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.