14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10.0 mm
- Centering Diameter
- 58.0 mm
- Chiều cao
- 63.4 mm
- Inner Diameter
- 170.0 mm
- Minimum thickness
- 8.5 mm
- Outer Diameter
- 273.8 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 100.0
- Bore Diameter
- 13.0
- Test Mark
- E1 90R-02C0248/0360
- Weight
- 4.766 kg
Nhà sản xuất xe
SUBARU(1 mục)
SUBARU
26700FJ000
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
18386
Đĩa phanh
ABE
C47009ABE
Đĩa phanh
ABE
C47009ABE-P
Đĩa phanh
ASHIKA
61-07-710
Đĩa phanh
ASHIKA
61-07-710C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADS74339
Đĩa phanh
BREMBO
08.C661.11
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108521
Đĩa phanh
FERODO
DDF2560C
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 120-341
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 120-341
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-710
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-710C
Đĩa phanh
JURID
563343JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103519
Đĩa phanh
LPR
S4009P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406214101
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2568
Đĩa phanh
NK
204422
Đĩa phanh
NK
314422
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9439C
Đĩa phanh
QUARO
QD4412
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6506
Đĩa phanh
TEXTAR
92262003
Đĩa phanh
TRW
DF6503
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 24.0110-0384.1 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.