5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58.9 mm
- Thickness
- 17.6 mm
- Width
- 129.0 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with brake caliper screws
- Number of bolts/screws
- 4
- Brake System
- Lucas / TRW
- Test Mark
- E1 90R-02A0498/0751
- Weight
- 1.475 kg
Nhà sản xuất xe
VAG(11 mục)
VAG
4M0 698 451 BC
VAG
4M0 698 451 BD
VAG
4N0 698 451 D
VAG
4N0 698 451 F
VAG
80A 698 451 H
VAG
80A 698 451 K
VAG
8W0 698 451 AE
VAG
8W0 698 451 AF
VAG
8W0 698 451 AG
VAG
8W0 698 451 AH
VAG
8W0 698 451 AK
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 13.0460-2647.2 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.