cvpartz
ASHIKA

60-02-210C

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
10 mm
Chiều cao
17.5 mm
Minimum thickness
9 mm
Outer Diameter
227.6 mm
Fitting Position
Front Axle
Bolt Hole Circle Ø
64
Number of bores
4
Brake Disc Type
solid
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Surface
Painted
for OE number
4351220032000
Weight
4.117 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(7 mục)

TOYOTA

4351220030

TOYOTA

4351220030400

TOYOTA

4351220031

TOYOTA

4351220031400

TOYOTA

4351220032

TOYOTA

4351220032000

TOYOTA

4351220032400

DAIHATSU(4 mục)

DAIHATSU

4351220030

DAIHATSU

4351220031

DAIHATSU

4351220032

DAIHATSU

4351220032000

LEXUS(1 mục)

LEXUS

4351220032

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 60-02-210C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo