5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Chiều cao
- 47 mm
- Minimum thickness
- 18 mm
- Outer Diameter
- 255 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Bolt Hole Circle Ø
- 55
- Number of bores
- 4
- Brake Disc Type
- Vented
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Surface
- Painted
- Tightening Torque
- 103
- for OE number
- 4351274010
- Weight
- 15.461 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
4351274010
ASTON MARTIN(1 mục)
ASTON MARTIN
4351274010
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
A.B.S.
17939
Đĩa phanh
BREMBO
09.B508.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.B508.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562602CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG4274
Đĩa phanh
FERODO
DDF1710C
Đĩa phanh
FTE
9072347
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 116-411
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 116-411
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-2012C
Đĩa phanh
JURID
562602JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103070
Đĩa phanh
LPR
T2058V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406115601
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2352
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2172
Đĩa phanh
NK
2045134
Đĩa phanh
NK
3145134
Đĩa phanh
REMSA
61332.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61332.10
Đĩa phanh
sbs
18152045134
Đĩa phanh
SKF
VKBD 81140 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92199900
Đĩa phanh
TRW
DF6225
Đĩa phanh
VALEO
672539
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 60-02-2012C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.