14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26.0 mm
- Chiều cao
- 48.0 mm
- Minimum thickness
- 24.0 mm
- Outer Diameter
- 283 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Surface
- Painted
- Fitting Position
- Front Axle
- Tightening Torque
- 90
- for OE number
- 95661813
- Weight
- 7.092 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(7 mục)
CITROEN
4246F4
CITROEN
4246F6
CITROEN
4246F7
CITROEN
4246L0
CITROEN
4246N8
CITROEN
95661813
CITROEN
96099616
PEUGEOT(11 mục)
PEUGEOT
4246.F4
PEUGEOT
4246.F6
PEUGEOT
4246F4
PEUGEOT
4246F5
PEUGEOT
4246F6
PEUGEOT
4246F7
PEUGEOT
4246L0
PEUGEOT
4246N8
PEUGEOT
4246P7
PEUGEOT
95661813
PEUGEOT
96099616
CITROËN/PEUGEOT(5 mục)
CITROËN/PEUGEOT
4246F4
CITROËN/PEUGEOT
4246F6
CITROËN/PEUGEOT
4246N8
CITROËN/PEUGEOT
95661813
CITROËN/PEUGEOT
96099616
PEUGEOT (DF-PSA)(5 mục)
PEUGEOT (DF-PSA)
4246F4
PEUGEOT (DF-PSA)
4246F6
PEUGEOT (DF-PSA)
4246N8
PEUGEOT (DF-PSA)
95661813
PEUGEOT (DF-PSA)
96099616
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 62
A.B.S.
16185
Đĩa phanh
A.B.S.
17363
Đĩa phanh
ABE
C3P011ABE
Đĩa phanh
ABE
C3P027ABE
Đĩa phanh
BRECK
BR 382 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.5574.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8303.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.8303.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.8303.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.8303.75
Đĩa phanh
BREMBO
09.9612.10
Đĩa phanh
CHAMPION
562126CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-295
Đĩa phanh
DELPHI
BG2688
Đĩa phanh
DEPO
231-03-069
Đĩa phanh
DEPO
231-03-069-2
Đĩa phanh
EGT
410477cEGT
Đĩa phanh
EGT
410477EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1132
Đĩa phanh
FERODO
DDF1132C
Đĩa phanh
FERODO
DDF264
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4685
Đĩa phanh
FTE
9072099
Đĩa phanh
FTE
9082424
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-891
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 120-411
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 120-411
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0634
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0634C
Đĩa phanh
JURID
562126JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031082
Đĩa phanh
KAMOKA
103268
Đĩa phanh
LPR
C1281V
Đĩa phanh
LPR
P1012V
Đĩa phanh
LPR
P1012VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406018200
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406041400
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406041402
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406041405
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040274
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1293
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4681
Đĩa phanh
METELLI
23-0295
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2278C
Đĩa phanh
NK
209920
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3070C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7930C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8676HC
Đĩa phanh
QUARO
QD2977
Đĩa phanh
QUARO
QD3970
Đĩa phanh
QUARO
QD3970HC
Đĩa phanh
REMSA
61471.10
Đĩa phanh
REMSA
6307.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61471.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6307.10
Đĩa phanh
SASIC
2464P74J
Đĩa phanh
sbs
1815209920
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80061 V2
Đĩa phanh
TEXTAR
92232503
Đĩa phanh
VAICO
V42-80007
Đĩa phanh
VALEO
186746
Đĩa phanh
VALEO
672579
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 60-00-0634C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 28 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.